trấn ngự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Coi giữ, phòng ngự một khu vực, một vị trí quan trọng: Hành động đóng quân, bố trí lực lượng để bảo vệ, canh giữ và ngăn chặn sự xâm nhập hoặc tấn công từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân đội được lệnh trấn ngự vùng biên giới phía Bắc.
- Pháo đài này có nhiệm vụ trấn ngự cửa ngõ ra vào kinh thành.
- Họ cử một đội quân tinh nhuệ đi trấn ngự vùng đất mới chiếm được.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trấn ngự tinh thần": (nghĩa mở rộng, ít dùng) Kiểm soát, làm chủ cảm xúc và suy nghĩ của bản thân.
- Anh ấy biết cách trấn ngự nỗi sợ hãi để đối mặt với thử thách.
Biến thể và từ gần giống
- Trấn giữ (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc đóng giữ, bảo vệ một nơi.
- Phòng ngự (động từ): Tập trung vào hành động chống đỡ, bảo vệ trước sự tấn công.
- Canh giữ (động từ): Nhấn mạnh hành động canh phòng, quan sát để bảo vệ.
- Trấn áp (động từ): Dập tắt, khống chế bằng sức mạnh (thường dùng cho các cuộc nổi loạn, biểu tình).
Từ đồng nghĩa
- Bảo vệ: Giữ gìn, chống lại sự xâm hại.
- Giữ gìn: Gìn giữ, bảo vệ cho an toàn.
- Phòng thủ: Chuẩn bị và bố trí để chống lại sự tấn công.
Từ trái nghĩa
- Tấn công: Hành động chủ động tiến công, xâm nhập.
- Bỏ ngỏ: Để không được canh giữ, bảo vệ.
- Thất thủ: Bị mất, bị chiếm (về một vị trí phòng thủ).
- Coi giữ, phòng ngự.